Nghĩa của từ "blind someone with science" trong tiếng Việt
"blind someone with science" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blind someone with science
US /blaɪnd ˈsʌm.wʌn wɪð ˈsaɪ.əns/
UK /blaɪnd ˈsʌm.wʌn wɪð ˈsaɪ.əns/
Thành ngữ
làm ai đó choáng váng bằng khoa học, làm ai đó bối rối bằng thuật ngữ chuyên môn
to confuse someone by using a lot of complicated or technical words, especially when explaining something
Ví dụ:
•
The IT consultant tried to blind me with science, but I insisted on a simple explanation.
Chuyên gia tư vấn IT đã cố gắng làm tôi choáng váng bằng khoa học, nhưng tôi vẫn yêu cầu một lời giải thích đơn giản.
•
Don't try to blind me with science; just tell me how to fix it.
Đừng cố gắng làm tôi choáng váng bằng khoa học; chỉ cần nói cho tôi biết cách sửa nó.
Từ liên quan: